màng nháy

màng nháy

Chim sử dụng màng nháy để bảo vệ mắt khi bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng mỏng trong suốtmắt chim: "màng nháy" một lớp màng mỏng, trong suốt, nằmgóc trong của mắt một số loài động vật, đặc biệt chim, chức năng bảo vệ làm ẩm mắt không cần nhắm mắt lại. Màng này có thể di chuyển ngang qua mắt một cách nhanh chóng, giống như một cái chớp mắt thứ hai.
dụ sử dụng
  • (Màng mỏng này giúp mắt chim không bị khô hay tổn thương.)
  • (Lớp màng này hoạt động như một kính bảo vệ tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "màng nháy mắt chim": cụm từ chỉ bộ phận này trên cơ thể chim.
    • Các nhà nghiên cứu quan sát màng nháy mắt chim để hiểu chế thích nghi. (Họ phân tích chức năng sinh học của màng nháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Màng (danh từ): lớp mỏng bao bọc hoặc ngăn cách.

    • Màng tế bào lớp bảo vệ bên ngoài của tế bào.
  • Nháy (động từ): chớp mắt nhanh, nhấp nháy.

    • Anh ấy nháy mắt ra hiệu cho tôi.
Từ đồng nghĩa
  • Màng chớp: một cách gọi khác của màng nháy trong ngữ cảnh sinh học.
  • Màng nictitante: thuật ngữ khoa học (từ tiếng Latin) dùng để chỉ màng nháyđộng vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "màng nháy".

Từ chứa "màng nháy"